TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nức" - Kho Chữ
Nức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Chu
động từ
Cạp miệng, vành của đồ đan bằng tre, nứa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xâu xé
bẻ khục
bẻ cò
đứt
cứa
ghè
chắn
chặt
bổ
băm
cắn rứt
gập
lói
đột
vằm
giập giạp
đột
chém
trết
gô
nhằng
gẫy
giập
nặn
dùi
nêm
thắt
nhúm
nậy
cấu xé
dún
bạnh
riu
ríu
cạp
gảy
giằng xé
hàn khẩu
cắn xé
dăng
cụp
đánh
quật
xảm
xáy
vá
quặc
gọt đẽo
răn
giã
xoắn
nai
cạp
tạo vật
khứa
cột
vạt
tán
tóp
há
chịt
khao
bắt
cắn
ém
xoắn xuýt
cúp
sập
thút
gài
nhéo
khui
thít
dằn
Ví dụ
"Nức lại cái thúng"
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chu
rịa
phá
tung
ục
phiết
phá
vỡ
bể
bứt
xé
phân tách
phát nổ
công phá
bằm
tan
nhẩy xổ
bứt
gạnh
đổ vỡ
nổ
tét
nứt toác
xẻ
bẻ
xoạc
sả
bục
díu
vỡ
nứt
lè
toác
rãy
bộc phá
nứt rạn
nổ
đứt
gãy
sút
đổ vỡ
đập tan
hẩng
vỡ
lảy
xì
rạn nứt
toạc
nứt
vỡ
vất
đang cai
phá thối
bắn tẩy
nổ
bứt
ngắt
sớt
mé
cắt
rời rã
thè
tỉa
cắt
chắn cạ
xé
cắt
tan vỡ
tẽ
cắt cơn
cắt
phát hoả
dém
châng hẩng
nức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nức là
nức
.