TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bẻ khục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bẻ gập các đốt xương cho kêu thành tiếng, để cho đỡ mỏi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bẻ cò
ghè
lói
nức
xâu xé
giập
băm
gảy
đứt
gẫy
cấu xé
chặt
búng
bổ
chém
cắn xé
gập
đột
bóp
khảo
chặc lưỡi
sập
băm bổ
chắn
xáy
xoi
gọt đẽo
nhúi
bó
khới
giã
xoi
đột
tạo vật
giằng xé
bẹo
gõ
khẻ
cứa
giập giạp
quật
chẹt
vằm
xỏ
đánh
bạnh
đẽo gọt
xăm
cú
nậy
nặn
nhéo
xom
cắn
cạy
khều
mằn
bập
xảm
dùi
sút
chịt
dỗ
nhúm
giọt
đâm họng
búng báng
răn
cắn rứt
véo
nghẹn cứng
đâm ba chẻ củ
bớp
dộp
Ví dụ
"Bẻ khục năm ngón tay"
bẻ khục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bẻ khục là .
Từ đồng nghĩa của "bẻ khục" - Kho Chữ