TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gạnh" - Kho Chữ
Gạnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phương ngữ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân tách
rời
tách
bóc
lẩy
tở
tẽ
sút
gỡ
phân cách
phiết
thoát ly
lảy
cắt
lìa
xé
chu
hẩng
cách
long
rời rã
tháo gỡ
thoát li
đứt
xa cách
sớt
rời
tháo
sả
rút
díu
gợt
bứt
xẻ
phân lập
rã đám
nức
chia tay
phân tách
tháo
loại trừ
cắt
rẽ
biệt ly
bớt
trừ
bài
đổ vỡ
dỡ
cắt
ngăn cách
xở
châng hẩng
rãy
ghè
trừ gian
cắt
trừ
chia li
để
biệt li
tỉa
bớt
phân
tháo dỡ
mé
rã
toẽ
cách biệt
xé lẻ
phân liệt
chia ly
tách bạch
xa rời
gạnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gạnh là .