TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân tách" - Kho Chữ
Phân tách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Phân cách
động từ
Phân ra, tách nhau ra thành những đơn vị riêng rẽ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân cách
phân
tách
phân liệt
phân lập
tách bạch
phân chia
chia
xé lẻ
tẽ
phân ly
lẩy
rời
chia cắt
phân li
xé
phân ly
biệt lập
cắt
rẽ
toẽ
chia xẻ
tở
bửa
rời
phân hoá
chắn cạ
chia tay
chia năm xẻ bảy
phân li
phân kỳ
phân kì
cắt
điện ly
tháo
bóc
phân chia
xẻ
biệt ly
phân kì
cách biệt
li biệt
chia phôi
tách biệt
chia li
chẽ
tháo dỡ
điện li
ngăn cách
chia ly
chắn
chia lìa
gạnh
ghẽ
phân
đổ vỡ
rã
li tán
tan rã
ly tán
sớt
chia
chẻ
xa cách
biệt li
phân kì
rời rạc
dỡ
thoát ly
xa rời
nứt
phân kỳ
phân
Ví dụ
"Quá trình phân tách tế bào"
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân cách
tách
phân
phân liệt
phân chia
gạnh
phân ly
tẽ
phân lập
xé
sớt
chia
rẽ
rời
lẩy
phân li
phân kỳ
chắn
cắt
toẽ
phân kì
xé lẻ
tách bạch
chia cắt
chắn cạ
phân vua
li biệt
bửa
cắt
ngăn cách
chia phôi
chu
cách biệt
bóc
xẻ
chia tay
phân hoá
chẽ
chia
chia xẻ
biệt lập
biệt ly
phân ly
tở
xa cách
phân kì
đổ vỡ
ghẽ
điện ly
phân li
nức
chia lìa
đứt
chia li
điện li
cưa
sút
chia năm xẻ bảy
để
phân
xẻ
phiết
chia ly
li tán
phân kì
phân
bứt
rãy
phân
phân kỳ
phân chia
rã đám
ngăn
phân tách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân tách là
phân tách
.