TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xé lẻ" - Kho Chữ
Xé lẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chia, tách nhỏ ra làm nhiều phần, nhiều bộ phận riêng rẽ, không để nguyên khối nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chia xẻ
xé
phân
phân tách
chia
phân liệt
chia cắt
xẻ
phân tách
tách
phân cách
chia năm xẻ bảy
tách bạch
rẽ
phân chia
xé
xẻ
chẻ
lẩy
bửa
cắt
tẽ
rời
toẽ
phân lập
chẽ
ghẽ
cắt
chắn cạ
xẻo
phân chia
phân ly
chia phôi
phân hoá
phân li
li tán
chia tay
vỡ
phân li
phân kỳ
li biệt
lạng
rời
bóc
tháo
chắn
biệt lập
rời rạc
chia ly
tan
phân kì
đổ vỡ
phân ly
chia li
chia lìa
vỡ
pha
xẻ
chia
tở
cắt
ly tán
sẻ
nứt
đứt
biệt li
phân tán
sớt
rã rời
tháo dỡ
biệt ly
tan rã
dỡ
lẻo
Ví dụ
"Khoản tiền bị xé lẻ"
"Xé lẻ đội hình"
xé lẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xé lẻ là .