TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chẻ" - Kho Chữ
Chẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tách theo chiều dọc thành từng mảnh, từng thanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xẻ
xẻ
cắt
xả
xẻ
xẻo
lạng
cắt
xắn
xé
xé
cưa
pha
bửa
nứt
rọc
tước
lạng
xé lẻ
xắt
lẻo
đứt
cắt
chia cắt
phanh
xén
chia xẻ
cắt
thái
chia
lẩy
nứt
toạc
phạt
cưa xẻ
bóc
xoạc
cắt
bằm
chẽ
bẻ
rẽ
chém to kho nhừ
lóc
cắt
gọt
vạc
tách
bổ
chia năm xẻ bảy
phân liệt
rạch
tan
tẽ
phát
đẵn
chia phôi
phiết
phân tách
vẽ
toác
mé
tét
đốn
vặt
vỡ
phân cách
nứt toác
phân chia
cưa
chia tay
xé phay
phân tách
tét
Ví dụ
"Chẻ củi"
"Chẻ rau muống"
"Chẻ lạt (chẻ tre, nứa thành lạt)"
chẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chẻ là .