TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chia năm xẻ bảy" - Kho Chữ
Chia năm xẻ bảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chia xẻ ra thành nhiều phần quá nhỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân chia
chia xẻ
chia
xẻ
xé lẻ
phân
phân liệt
phân tách
tách bạch
bửa
chắn cạ
phân kì
phân cách
chia cắt
xé
phân tách
phân chia
chẻ
chia tay
xẻ
cắt
chẽ
rẽ
pha
chia phôi
chia
ghẽ
cưa
xẻo
phân li
sẻ
phân hoá
phân ly
sớt
phân ly
phân
xả
tách
chắn
phân kì
toẽ
phân li
cắt
chia
phân kỳ
lẩy
ăn chia
rẽ thuý chia uyên
xắn
chia uyên rẽ thuý
phân lập
li tán
ly tán
bổ
xẻ
tháo
phân tán
đổ vỡ
nứt
phân vua
ngăn
xé
đứt
san sẻ
lạng
phanh
rời
chia sớt
cắt
tẽ
sẩy đàn tan nghé
chia ly
nứt
tan
chia năm xẻ bảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chia năm xẻ bảy là .