TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sẩy đàn tan nghé" - Kho Chữ
Sẩy đàn tan nghé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví hoàn cảnh gia đình bị chia lìa, tan tác mỗi người một nơi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ly tán
li tán
tan tác
rã đám
tan rã
tan
giải tán
rã
chia ly
chia li
chia tay
phân tán
rã rời
đổ vỡ
phân kỳ
chia lìa
rã
tở
tách
toẽ
tẽ
phân cách
xé lẻ
phân tách
phân kì
phân
rẽ
rã đám
tung
chia
rời
phân liệt
tiêu tán
tách bạch
phân kỳ
chia
ghẽ
phân kì
lẩy
chia xẻ
rời rã
rời rạc
phân li
rời
xé
thoát li
phân tách
tan
chia năm xẻ bảy
chia cắt
rãy
dãn
phân rã
thoát li
sinh ly tử biệt
phân ly
rẽ thuý chia uyên
phân li
tháo
chia tay
đứt
tách biệt
bửa
giạt
giải toả
tan vỡ
thoát ly
xa rời
sớt
biệt li
chắn cạ
tan
phân chia
phân chia
sẩy đàn tan nghé có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sẩy đàn tan nghé là .