TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rời rã" - Kho Chữ
Rời rã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưrã rời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rã
rã rời
rã đám
rãy
đổ vỡ
tan rã
rã đám
rã
rời
tách
tở
gạnh
đổ vỡ
tẽ
tan
vỡ
tan tác
tung
đứt
xé
rịa
vỡ
nứt rạn
vỡ
rời rạc
dỡ
bóc
sút
lẩy
tan vỡ
phá
rẽ
cắt
rời
xé lẻ
lìa
nứt
phá
vỡ
thoát ly
bục
rời
phân tách
xé
rạn nứt
tháo
long
tháo gỡ
nứt
chia tay
bỏ
thoát li
ra
thoát xác
tan
phân tách
chu
toẽ
toạc
tháo dỡ
gỡ
xa lìa
bứt
bứt
gãy
tróc
phắn
rỉa
bốc rời
tháo
nức
thải trừ
thoát ly
chia li
Ví dụ
"Chân tay rời rã"
rời rã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rời rã là .