TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xa lìa" - Kho Chữ
Xa lìa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lìa bỏ, rời xa hẳn cái vốn gắn bó mật thiết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lìa
lìa bỏ
chia lìa
xa
bỏ
thoát ly
thoát li
rời
thoát ly
chia ly
thoát li
chia li
bứt
rời
xa cách
xa cách
bỏ
xa rời
tở
cách biệt
tách
long
bỏ rơi
biệt ly
xa lánh
từ bỏ
tẽ
lạc
ra
biệt li
hẩng
đuổi
châng hẩng
sút
để
bỏ rơi
bỏ
sinh ly tử biệt
rút lui
gác bỏ
giã từ
bỏ
bỏ
rời rã
bỏ thây
từ giã
bỏ xó
lẩy
li dị
từ bỏ
gạnh
xổng
đi hoang
tếch
cách
phá bỏ
lên đường
rẽ
dang
dứt
bỏ đời
bán xới
đào tẩu
li tán
phân cách
di tản
buông
bố
li hôn
trốn
bỏ bố
bỏ cuộc
gỡ
bỏ
Ví dụ
"Mẹ con xa lìa nhau"
xa lìa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xa lìa là .