TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gợt" - Kho Chữ
Gợt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gạt nhẹ lấy đi cái trên bề mặt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hớt
gạt
phủi
gọt
lẩy
quẹt
gỡ
cạo
lảy
tẩy trang
tháo
vặt
rút
gạnh
bóc
gột rửa
lột
vợi
tẩy rửa
bài
tẩy trừ
tẩy xoá
vét
tróc
tuốt
tuột
bóc
rời
tỉa
trừ
đãi
ghè
lạng
lột
tróc
dỡ
khử
tháo gỡ
dọn
xoá
giặt gịa
gọt
hót
nạo
khoát
trừ khử
xổ
suốt
xoá
loại trừ
lạng
xỉa
xước
thải trừ
rửa ráy
gỡ
tước
tước
cất
chắt
trật
trảy
cắt
gọt
tảo phần
bài trừ
cắt
tháo
vớt
tỉa
dẹp
sổ
bong
vỗ
Ví dụ
"Gợt lớp váng"
gợt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gợt là .