TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trết" - Kho Chữ
Trết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
dính bết chặt vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bết
dính
ăn
bậu
ốp
bám
khắn
dăng
dính
gắn
quặc
khuýp
đính
dán
đeo
ách
cột
thít
dún
nai
díu
dán
thắt
gô
nuộc
tríu
xiết
gắn
bắt
gắn
bâu
bập
nhằng
ngoắc
đóng
đè
vương vướng
dặt
quặp
cột
ràng rịt
đeo
sát
siết
mắc
nhúm
ém
bám bíu
bấu chí
bắt
cắm
mám
dộp
nhằng nhằng
thắt
rớ
cặp
nong
lót
tán
gá
néo
riết
đấu
kẹ
chít
nức
chộp giật
thộp
cài
chốt
chôn chân
chịt
chận
Ví dụ
"Bùn trết đầy quần áo"
trết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trết là .