TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dún" - Kho Chữ
Dún
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đóng
đóng
gài
đóng
chốt
thít
nậy
nhúm
nai
dúng
khoá
dăng
đẹn
khoá
kềm chế
dộp
chận
vít
giựt
khuýp
sập
gông
kẹp
trít
khép
ách
dúm
thắt
kẹ
siết
dừng
gô
đậy điệm
phùng
trết
chặn
cài
cột
nhúi
bắt thường
quặc
chụp giựt
bít bùng
chắn
khắn
bâu
ghì
trét
dọi
tríu
chịt
gá
chít
bưng bít
thắt
đụng
nhéo
đóng
chôn chân
cấm chỉ
khoá
díp
nghiêm cấm
lói
tấn
chặc lưỡi
mám
bẹo
bám bíu
nhấp
dằn
ràng
dọi
cấm đoán
dún có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dún là .