TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ràng" - Kho Chữ
Ràng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Buộc chặt bằng nhiều vòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chằng
ràng rịt
nai
gô
trói
riết
buộc
đóng
néo
cột
thắt
thít
siết
thắt
dây xích
xích
trói giật cánh khuỷu
dăng
cài
cột
niệt
giật cánh khuỷu
trói buộc
cạp
bắt
chặt
đóng
bắt
câu thúc
bám
bíu
nuộc
chôn chân
cặp
xoắn
bó
mắc
xiềng
nắm
chốt
khoá
gá
trói chân
gắn
siết
nẹp
bó buộc
thắt
nịt
đóng
dúm
cùm
ràng buộc
khép
giắt
cắn
gông
móc
kẹp
dún
vây bủa
khoá
xoắn xuýt
tra
dính
ngoặc
vây ráp
ríu
còng
sát
rịt
chặn
gắn
bao
Ví dụ
"Ràng chặt gói hàng sau yên xe"
ràng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ràng là .