TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "díp" - Kho Chữ
Díp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(mắt) khép chặt hai mí vào nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khép
khuýp
dúm
dún
mím
chịt
kẹp
ngậm
vít
siết
đì
đóng
tóp
nhúm
díu
thắt
bóp
xiết
trít
khít khìn khịt
bó hẹp
đóng
chẹt
dằn
đớp
chít
đóng
gài
trét
dúi
bưng bít
nín thin thít
sập
bụm
gí
tán
nhéo
véo
bặm
bịt bùng
há
dặt
giập giạp
bám bíu
chốt
bụm
mút
thắt
đậy điệm
ghì
mắm
khoá
bóp óc
đột
bịt
tắt mắt
chít
bít
tợp
thít
xảm
kềm chế
riết
kẹp
bẹo
cắp
tạo vật
dán
thắt
ém
bớp
dính
gông
đâm họng
Ví dụ
"Buồn ngủ díp mắt"
díp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với díp là .