TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mím" - Kho Chữ
Mím
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngậm chặt, khép chặt môi, miệng lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bặm
mắm
ngậm
ém
bụm
tóm tém
siết
chúm chím
siết
chịt
bóp
nắm
xảm
quắp
kẹp
bập
bíu
xiết
chúm
nhúm
dằn
khoá
gí
đóng
tóp
kẹp
dúm
cắn
mút
thắt
véo
ép
khuýp
nắm
chặt
khép
thắt
nghẹn cứng
nịt
ấn
díp
ngoạm
thít
túm
bấu véo
sập
vắt
bóp
quặp
nêm
dồn nén
dún
ôm chầm
nanh vuốt
níu
nín thin thít
ghì
riết
ôm chằm
lèn
cặp
nén
tạo vật
bắt
đớp
bóp
cắn
chẹt
mút
khít khìn khịt
nắm
co bóp
trét
nặn
Ví dụ
"Mím miệng"
"Mím chặt môi"
mím có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mím là .