TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chúm chím" - Kho Chữ
Chúm chím
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Từ gợi tả dáng môi hơi mấp máy và chúm lại, không hé mở ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bụm
chúm
tóm tém
mím
bặm
mắm
há
dúm
ngậm
ém
thu hình
mút
nhúm
ăn
búng
chịt
lúng búng
chặc lưỡi
ngoạm
tóp
xảm
rúc
chui
khuýp
thu
bụm
đớp
húp
bưng
chui rúc
chít
hớp
bắt chuồn chuồn
co
nghẹn cứng
hút hít
tu
chít
bóp
nhúm
nuốt chửng
tạo vật
khoằm
lèn
bóp họng
nêm
cóm róm
gậm
chõ mồm
bóp mồm bóp miệng
tợp
chun
vắt
dũi
díp
khoặm
quặm
túm
gí
ôm chằm
khít khìn khịt
nhể
lùa
quặc
hốc
đè
chấm mút
giập giạp
ăn như mỏ khoét
khép
quắp
xăm
ngậm
dúi
Ví dụ
"Miệng cười chúm chím"
chúm chím có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chúm chím là .