TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoằm" - Kho Chữ
Khoằm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi cong và quặp vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quặm
khoặm
quặp
hóc
ngạnh
chúm
chúm chím
khoèo
co
xoắn xuýt
khoèo
ngoắc
tóm tém
quặc
kều
móp
tréo
quắp
xoắn
mũi
khều
chít
bụm
ăn
mằn
ăn như mỏ khoét
hốc
khới
cụp
khuýp
co quắp
thu hình
thu
dúi
vục
xơ múi
đột
xiên xỏ
cắm cúi
gập
chặc lưỡi
vạt
chịt
khít khìn khịt
chích choác
gàu ngoạm
nghẹn cứng
ôm chằm
gậm nhấm
chõ mồm
nhấm
gọt đẽo
đâm họng
cắm thùng
chĩa
chõ miệng
gậm
nhúm
chít
mím
tợp
câu kéo
khua khoắng
hàm ếch
ghịt
cắm đầu
cùm
cắp
khoá
nuốt chửng
chạm mặt
xoi
châm chích
nêm
Ví dụ
"Mũi khoằm"
khoằm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoằm là .