TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cắm thùng" - Kho Chữ
Cắm thùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
(mặc) cho áo vào trong quần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đút
dúi
tống
chuồi
giắt
nong
tọng
lồng
nhét
xỏ
lèn
ấn
cắm
ém
đút nút
thò
quặc
cắp
chèn
ních
đóng
cắm
nêm
chứa đựng
cài
lót
dúm
lọt
tra
nách
dăng
đính
len
tợp
cài
chêm
tóp
cắm
ghim
chít
cất
chen
vào
thâu
khuýp
đóng
tra
gắn
cắm đầu
thuồn
chích choác
trết
chít
đút túi
găm
chốt
thít
cặm
dún
túm
gá
ngoặc
lấp
chêm
thọc
nhập
ốp
rúc
túm
gài
gô
lòn
thọc
thu
cắm thùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cắm thùng là .