TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chích choác" - Kho Chữ
Chích choác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(thông tục) tiêm ma tuý (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chích
tiêm chích
tiêm chích
hút chích
nhể
chích
tiêm
tiêm
xoi
đâm họng
chĩa
tra
chõ mồm
châm chích
hút hít
đéo
chòi
gí
đâm
hích
đột
thọc
chích
ục
thụi
mũi
đâm chém
xáy
đâm ba chẻ củ
châm
thúc
khều
xăm
găm
hích
đéo
xỉa
chặc lưỡi
cặm
đấm
xom
thút
chạt
chêm
nhét
nhúi
xóc
húc
áp
khảo
nong
in
xọc
phốc
nhúi
thích
dúi
chịt
đâm
nhấp
cắm
tợp
xóc
giắt
xơ múi
nhấp
cắm thùng
chém đẹp
xiên
chiêu
cốp
xía
ngoắc
nêm
Ví dụ
"Đám con nghiện tụ tập chích choác dưới gầm cầu"
chích choác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chích choác là .