TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gàu ngoạm" - Kho Chữ
Gàu ngoạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Gàu ở máy xúc, tàu cuốc có động tác xúc giống như động tác há mồm ngoạm mồi..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vục
múc
vốc
bụm
gắp
mổ
dũi
xốc
sục
bốc
bươi
xăm
liếm
cốc mò cò ăn
cắp
hốc
xọc
xúc
cào
tạo vật
lừa
đớp
hốt
nhể
bới
xúc
mổ cò
chộp
bới
khao
khêu
quẹt
gậm
bồ cào
quào
rúc
cọ
khẻ
chụp
quệt
gảy
xóc
lộn mề gà
quắp
nhúm
bươi
bốc
nhắp
cời
dúi
mút
giằm
chặc lưỡi
móng
nghiền
ăn như mỏ khoét
ăn
cạp
mót
ngoạm
nhấm
nhằn
cà
xáy
cốp
sờ sẫm
nặn
bốc
cuốc
xơ múi
bòn mót
cọ xát
vợt
xéo
gàu ngoạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gàu ngoạm là .