TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quào" - Kho Chữ
Quào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cào bằng các móng nhọn, làm cho rách, xước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cào
bồ cào
cấu
cào cấu
gãi
bào
cắn xé
cọ xát
cà
cào
xâu xé
cọ
cứa
liếm
chà
khẻ
cấu xé
chóc mòng
cạ
cắp
xăm
khới
khía
xoi
chùi
nhấm
gàu ngoạm
xốc
quệt
quẹt
chuốt
đứt
đánh
xóc
mài
quệt
cọ xát
cù
giẫy
khứa
dụi
gặm
mổ
gại
bồ cào
xáy
chặt
chích
ngoạm
xát
tạo vật
chà xát
cà
cốc mò cò ăn
di
xọc
xoi
miết
liếc
cào cấu
cắn
ve vuốt
quất
vốc
mổ cò
mó
xóc
xăm
mơn
tợp
mằn
vục
rúc
đánh bò cạp
Ví dụ
"Bị mèo quào xước tay"
quào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quào là .