TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "co quắp" - Kho Chữ
Co quắp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(thân mình và chân tay) co gập hẳn lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
co
thu hình
bó gối
quắp
thu
quắp
chun
khuýp
cụp
mọp
quì
chồm hổm
cắp
khoèo
cắm
quặp
rạp
giập giạp
xoắn
xoắn xuýt
gập
chít
gí
dúi
co bóp
khúm núm
lắp ba lắp bắp
ôm chân
quỳ
gò
chịt
chúm
vùi dập
nhúm
cắm đầu
rúc
khoá
chộp giật
còng
thộp
băm bổ
dồn nén
gài
chôn chân
lên gân lên cốt
quặc
chộp
quẩn
dúi
cùm
quặp
nép
bâu
luấn quấn
bập
đóng
giậm
díu
cắp
bạnh
choàng
chắp
ôm chằm
ấp ôm
bóp
tóp
cắm thùng
cốp
áp
ém
chộp
chui
véo
bá
Ví dụ
"Chân tay co quắp"
"Nằm co quắp một góc giường"
co quắp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với co quắp là .