TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xiên xỏ" - Kho Chữ
Xiên xỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưxỏ xiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xỏ
xáy
chĩa
xỏ
xiên
xăm
xỉa
xóc
lụi
xoi
xói móc
nhể
xóc
đâm họng
xỏ
xom
xăm
xoi
giạm
xiên
thút
chích
giằng xé
xiết
chắn
xiềng xích
vát
găm
xọc
đột
vạt
nậy
khẻ
đột
khơi
chộp giật
nhúm
đâm chém
xông nhà
kẹp
dùi
đâm
xiềng
xía
xoáy
cấn cá
xói
đâm
chụp giựt
nhúi
nhấm
nhằn
nhắp
chích choác
xâu xé
nhúi
a
lói
động cấn
khới
gậm
cắp
chặc lưỡi
chêm
nhéo
thuốn
xiết
khoắng
cặm
châm chích
quặc
bám bíu
nhể
đục khoét
xiên xỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xiên xỏ là .