TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngạch" - Kho Chữ
Ngạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Cấp
danh từ
Phần bên dưới ngưỡng cửa, có chèn gạch hay đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cửa ngõ
cửa mạch
cổng
cửa
cửa ngõ
cửa
chữ môn
công môn
cửa ô
hẻm
cửa tử
quan ải
ngõ hẻm
cửa nhà
cửa thiền
hành lang
tam quan
gác
ngăn
chái
tiền đường
ngách
điếm canh
sảnh đường
ngõ
bức
hành lang
gác lửng
buồng
phòng tiêu
ải quan
căn
phòng
sảnh
khu
tiệm
nội thất
chuồng
phòng khuê
căn hộ
nền móng
gian hàng
công trình phụ
khoá
lều
phòng ốc
cửa phật
hạ tầng
cửa hiệu
phòng loan
mái
hành lang
công đường
ca bin
phòng the
cơ ngơi
quầy
chòi
khoa giáp
chuồng chồ
gian
tư thất
chuồng tiêu
đàn
chỗ đứng
trạm
săm
hộp thư
căn
phòng thường trực
nền
túp
thành
thành quách
Ví dụ
"Ngạch cửa"
danh từ
Hệ thống sắp xếp có thứ tự theo từng loại, do nhà nước quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngạch bậc
cấp
cấp độ
bậc
thứ hạng
hạng
bậc
thang
đẳng cấp
đẳng
thứ
phân cấp
đàn
tầng bậc
thành phần
bậc
a
lớp lang
độ
nấc
hạt
bực
thang độ
trình độ
mức độ
thứ
tiểu loại
tầm
hạn ngạch
sao
b
mác
tam cấp
chi
hạng mục
số
thứ
lớp
loài
chừng độ
khâu
trình độ
bước
tư cách
phân mục
thang âm
phân cục
cỡ
cung bậc
bảng
độ
thứ
vần
hạng ngạch
tầm vóc
thông số
chương
tiêu chí
số từ
mục từ
bộ
phân độ
chu kì
hệ thống đếm
cao đẳng tiểu học
pháp qui
bình
tỷ lệ xích
mã số
chu kỳ
chương mục
mức
lớp
thuế khoá
Ví dụ
"Ngạch chuyên viên"
"Ngạch thuế"
ngạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngạch là
ngạch
.