TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gác lửng" - Kho Chữ
Gác lửng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tầng nhà phụ làm thêm ở phần trên của một căn phòng..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gác
chung cư
trung lưu
gác chuông
ngạch
đài
hạ tầng
cao ốc
sàn nhảy
phòng
công trình phụ
diễn đàn
phòng the
căn hộ
đàn
giải vũ
phòng loan
toà
gác tía lầu son
phòng khuê
lô
khán đài
buồng
cơ sở hạ tầng
hạ tầng cơ sở
sân khấu
hạ lưu
sảnh
căn
biệt thự
ngăn
dinh cơ
sảnh đường
cư xá
ca bin
nội thất
gác lửng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gác lửng là .