TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cửa tử" - Kho Chữ
Cửa tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cửa chết, chỉ nơi nguy hiểm đến tính mạng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cửa ngõ
cửa mạch
cửa ngõ
ngạch
cửa
cổng
công môn
cửa
cửa thiền
chữ môn
cửa ô
quan ải
cửa nhà
pháp trường
hẻm
huyệt mộ
tửu điếm
tửu quán
tù
phòng khuê
cấm cung
sảnh đường
điếm
điếm canh
trường bắn
tam quan
cấm cung
cấm thành
Ví dụ
"Vượt qua cửa tử"
"Thoát khỏi cửa tử"
cửa tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cửa tử là .