TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam quan" - Kho Chữ
Tam quan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cổng xây có ba lối ra vào ở trước chùa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổng
cửa ô
chữ môn
cửa ngõ
cửa ngõ
cửa thiền
cửa
công môn
cửa mạch
cửa
ngạch
cửa phật
chính điện
tiền đường
quan ải
miếu mạo
hành lang
ải quan
chùa chiền
cửa tử
phương trượng
hành lang
Ví dụ
"Sửa chữa lại tam quan"
tam quan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam quan là .