TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dư vang" - Kho Chữ
Dư vang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưdư âm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hậu hoạn
hồi quang
dư vị
thanh âm
tác động
mạt kì
di thể
di hoạ
tịch dương
quầng
triêng
quang
mạt kỳ
mà chược
chớn
thớ
thì
từ thực
ảo tượng
đợt
phung
bẩy
hư danh
hương nguyên
vết
lốt
vẩy
nác
giầu không
bản dạng
tăm tiếng
hoãng
hào quang
tinh khí
phù thế
chuỳ
từ lấp láy
quí vị
ánh
dường
viễn tượng
thế cục
nam bằng
quệt
phim điện ảnh
chớp
chiềng
bụi bậm
gù
sự thế
giời
giông
ơn huệ
mồ hóng
quẹt
gióng
vân vân
hằn
giầu
cỗi nguồn
tay đẫy
ký ức
gió bấc
tác hại
chợ người
ruồi lằng
trường qui
đèn dù
lãi lờ
giăng gió
thiên đàng
chấm
khuông
võ khí
Ví dụ
"Trận chiến thắng vẫn để lại dư vang"
dư vang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dư vang là .