TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tinh khí" - Kho Chữ
Tinh khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưtinh dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất lưu
mà chược
hơi
hơi
từ thực
thớ
hương nguyên
khí cốt
ê-te
âm khí
hương sắc
di thể
hơi
dẫn chất
hơi
tay đẫy
ống thử
thể
khí gió
võ khí
típ
tinh tú
thá
bí thơ
lông cặm
tép
chính danh
bản dạng
mực
hương
chất bốc
gas
chữ
tợp
giăng gió
lam khí
tép
thế cục
gù
tép
linh bài
bọt
thức
chiềng
nước chè hai
giá
lá lảu
yêu thuật
chừng đỗi
hụm
giông
thì
tĩnh
hữu định luận
hạt
hương vị
tăm tiếng
tang
lợi quyền
một tẹo
khí tượng
sun-fua
phòng tiêu
hòn dái
tô-tem
dược chất
danh nghĩa
tăm
toan
tờ rời
vẩy
giời
độ ẩm
rau
tinh khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh khí là .