TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản dạng" - Kho Chữ
Bản dạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khuông
từ thực
thể
mẫu
thớ
trường qui
mô-đen
vóc dáng
hữu định luận
típ
chủng
hình thù
thì
ngáo
lao lý
hoãng
thế cục
bí thơ
tạo vật
vày
hình dạng
dăm
loài
giống
điều
mình mẩy
vẩy
giống
hình dáng
chủng loại
tang
khuông
giăng hoa
di thể
định danh
chơn
gù
đào lộn hột
lỏi
thá
phom
di hình
tô-tem
thiên đàng
danh nghĩa
pháp giới
bẩy
chữ
kem ký
nam bằng
bù loong
vạt
hình bóng
hình
cỗi nguồn
chơn
hình dung
lá lảu
ảo tượng
linh bài
bụi bậm
mà chược
cùi
rau
trang
cốt hoá
quí vị
viễn tượng
hình
lát
một tẹo
đon
mày mặt
câu kệ
bản dạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản dạng là .