TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di hình" - Kho Chữ
Di hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) nhưdi hài.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
di thể
tô-tem
viễn tượng
tượng
chiềng
bản dạng
vãn cảnh
mày mặt
lát
mẫu
tịnh
mẽ
hình dung
ảo tượng
ảnh
dường
thể
điều
hình thù
khuông
hàng hiên
cốt cách
bộ dạng
kép hát
vày
lược đồ
khuông
thế cục
nhật trình
vẩy
hình dáng
quang cảnh
hát bội
di hoạ
khuôn mặt
đèn chiếu
dáng vẻ
dáng
danh từ
gù
nộm
trường qui
lều chiếu
hình nộm
gương mẫu
linh bài
ảnh
đài gương
vóc dáng
dáng bộ
lao lý
tạo vật
chiều
giầu
phim điện ảnh
mái
hình
tinh kì
hiện vật
từ thực
tăm tiếng
mái
ỷ
hình bóng
hư danh
bửu bối
giăm
hình
vương miện
huê
gành
dăm
vật chướng ngại
mặt mũi
di hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di hình là .