TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình thù" - Kho Chữ
Hình thù
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình dạng cụ thể và riêng biệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình dáng
hình dạng
hình bóng
hình
hình khối
hình
bóng dáng
hình dung
phom
thể
vóc dáng
khuông
co
con
bộ dạng
bản dạng
khuông
khuôn mặt
vóc vạc
bóng
mình mẩy
dáng
tượng
bộ tướng
mẫu
bầu dục
tò vò
thớ
cốt cách
vòm
chấm
mẽ
khối
tầm vóc
dáng vóc
di hình
bóng
lập phương
bóng vía
điều
mặt mũi
danh nghĩa
mày mặt
mặt mũi
nộm
bí thơ
típ
tịnh
bản mặt
hình tròn
chữ
dáng vẻ
ảnh
vật
đa giác
hát bội
dung nhan
tô-tem
vuông
giống
viễn tượng
bóng
hình bầu dục
hình nộm
khuôn mẫu
di thể
mặt
vẩy
tinh thể
chóp
khuỷu
lát
vày
chính danh
Ví dụ
"Hình thù kì dị"
"Bức tượng trông chẳng ra hình thù gì"
hình thù có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình thù là .