TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình khối" - Kho Chữ
Hình khối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường và mặt bao quanh một vật, tạo nên hình dạng một vật thể nào đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình dáng
hình dạng
hình
hình thù
hình
hình bóng
vóc dáng
phom
vóc vạc
khuông
bóng dáng
thể
khối
hình dung
con
co
đa giác
khuông
lập phương
hình tròn
vòm
tò vò
vật
mình mẩy
tứ diện
vuông
hình nón
bóng vía
bóng
tinh thể
hình cầu
hình bầu dục
bầu dục
dáng vóc
vầng
bộ dạng
lục lăng
bản dạng
tứ giác
hình chóp
khuôn mặt
tầm vóc
bóng
vẩy
bánh
chấm
thớ
hỏm
mặt mũi
bao thơ
nộm
mặt mũi
mặt mày
tượng
lục giác
chóp
gộp đá
dáng
khuôn mẫu
chữ
hình vuông
hụm
mẫu
bản mặt
bát diện
lỗ
hình nộm
vạt
tầm gởi
bẩy
chóp
mẽ
bóng
mặt
hình khối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình khối là .