TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình nón" - Kho Chữ
Hình nón
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối được tạo nên do cắt một mặt nón bởi một mặt phẳng không đi qua đỉnh của nó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nón cụt
chóp
chóp
ngọn
hình chóp
chỏm cầu
nón chóp
hình
chỏm
hình khối
ngọn
nóc
hình dáng
đa giác
núi lửa
bán cầu
hình cầu
khối
hình tròn
hình dạng
đọt
chũm
đinh
hình
núm
chao
vòm
phom
vóc dáng
mấu
tò vò
nổng
chao đèn
búp
tháp
đầu mấu
nấm
sao chổi
hình thù
hình bóng
hình nón có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình nón là .