TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lục giác" - Kho Chữ
Lục giác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đa giác có sáu cạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lục lăng
bát giác
đa giác
tứ giác
bát diện
tứ diện
lập phương
hình
vuông
hình vuông
hình chóp
hình
hình khối
hình dạng
vóc dáng
hình dáng
lát
khuông
Ví dụ
"Hình lục giác"
lục giác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lục giác là .