TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tứ diện" - Kho Chữ
Tứ diện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đa diện có bốn mặt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tứ giác
bát diện
đa giác
hình chóp
lập phương
lục giác
bát giác
khối
hình khối
hình
vuông
hình vuông
lục lăng
hình
tinh thể
hình dáng
hình thù
hình dạng
khuông
vóc dáng
tứ diện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tứ diện là .