TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất bốc" - Kho Chữ
Chất bốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất khí hoặc hơi cháy bốc ra khi than bị nung nóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khói
gas
hơi
hơi
khí thải
lửa hương
phung
khói sương
mây khói
khói hương
hoả
rợ
võ khí
lam khí
chất lưu
tăm
thán khí
hơi
hương
pháo thăng thiên
bọt
phòng tiêu
rác thải
hương nguyên
sương khói
mùi
thuốc nổ
than cám
lửa
hương nguyền
ê-te
hương
hoả hoạn
rắm
xạ
pháo
mồ hóng
bọt
tinh khí
bom xăng
bốc
hơi hám
lói
hương khói
bọt bèo
pháo bông
hương sắc
giăng hoa
hương vị
khí cầu
điếu
bóng
đèn
li
bụi
thớ
bụi bậm
thán từ
lông cặm
hoả mù
thăng thiên
mà chược
nén
hạt
đào lộn hột
hơi
sương mù
giăng gió
chớp
ghè
hoãng
tàn nhang
khí cốt
tợp
Ví dụ
"Lượng chất bốc của than"
chất bốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất bốc là .