TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thán khí" - Kho Chữ
Thán khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
khí cacbonic.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lam khí
khí thải
chất bốc
hơi
gas
võ khí
khí cầu
dưỡng khí
không khí
khí gió
âm khí
hơi
khói
khí cốt
thanh thiên
phòng tiêu
gió mây
khí tượng
tinh khí
khinh khí cầu
thán từ
giăng gió
giời
chất lưu
rợ
cỗ ván
khói sương
rắm
thán khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thán khí là .