TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất lưu" - Kho Chữ
Chất lưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung của chất lỏng và chất khí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hơi
ê-te
tinh khí
hơi
gas
ngọn
thớ
chất bốc
võ khí
dẫn chất
làn
mà chược
cái
danh từ
giăng gió
định danh
danh từ chung
khói
plasma
mái
rau
vẩy
hụm
vân vũ
khí gió
hơi
bọt
lông cặm
phún nham
bụi bậm
đá
ma men
thức
khí cốt
danh từ
giăng hoa
thá
ghè
lam khí
khau
từ thực
hương nguyên
rác thải
rượu cồn
tợp
quang
khối
tăm
chủng loại
thiên thể
đá vân mẫu
bọt
giầu không
giời
đàm
hạt
sun-fua
vật
đào lộn hột
lọ nồi
hơi
của
thế cục
lỏi
kem ký
lục bình
halogen
ha-lô-jen
âm khí
chuyện
gió mây
ve
lá lảu
phòng tiêu
chất lưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất lưu là .