TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "halogen" - Kho Chữ
Halogen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung bốn nguyên tố
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ha-lô-jen
sun-fua
giăng hoa
chất lưu
đèn chiếu
hoa lơ
chớp
mà chược
dẫn chất
Ví dụ
"Fluor, chlor, brom và iod."
halogen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với halogen là .