TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sun-fua" - Kho Chữ
Sun-fua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lưu huỳnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sulfur
sao sa
halogen
giời
sao
rau
khói sương
tinh tú
thiên đàng
đèn chiếu
vầng dương
nắng lửa
bù loong
chớp
võ khí
gas
đèn dù
dương
thiên thể
dù
tinh khí
chất lưu
sương giá
lông cặm
mà chược
hư danh
sương mù
quầng
vầng
hào quang
tăm
thớ
bụi bậm
toan
hơi
sao
bóng đái
lỏi
đèn huỳnh quang
đèn đuốc
thanh thiên
tinh kì
phún nham
đào lộn hột
vẩy
hữu định luận
ác
hằng tinh
thái dương
quang
gió bấc
hoả
gù
bản dạng
ảo tượng
phung
mồ hóng
hương nguyên
bẩy
lửa hương
tịch dương
chất bốc
ha-lô-jen
bong bóng
kem ký
trùm sò
đá vân mẫu
thông phong
mặt trời
đèn
thì
hụm
cùi
cuaroa
sun-fua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sun-fua là .