TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sương giá" - Kho Chữ
Sương giá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng giá
giá
sương
tuyết sương
sương móc
mưa đá
sương mù
tuyết
khói sương
mù
phong sương
hơi
sương khói
âm khí
sương gió
bão tuyết
hạt
mây mù
mây
kem ký
mưa móc
sun-fua
mưa mây
gió mây
mưa bóng mây
tinh thể
vân vũ
hơi
gió bấc
mây khói
mưa bay
đá
mưa bụi
khí tượng
giông
lông cặm
vòm trời
sao sa
bụi bậm
giăng gió
sao
độ ẩm
hơi
gió trăng
Ví dụ
"Trời đầy sương giá"
sương giá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sương giá là .