TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hương nguyên" - Kho Chữ
Hương nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hương
hương sắc
hương
hương vị
lửa hương
hương vị
hương nguyền
hơi
hơi hám
xạ
giăng hoa
mùi
khói hương
mà chược
mùi vị
ê-te
huê
tinh khí
thớ
từ thực
cỗi nguồn
quí vị
vừng
đài hoa
giăng gió
khói
ảo tượng
hoãng
rợ
sả
chất bốc
lửa hương
bản dạng
lông cặm
mùi mẽ
rau
hơi hướng
tờ hoa
hơi
trang
giầu không
hơi
bụi bậm
hảo hớn
bửu bối
giầu
điều
anh hoa
nén
lá lảu
tàn nhang
yêu thuật
hoa
thì
mùi
khói sương
khí cốt
gas
giời
câu kẹo
lài
tăm
gia vị
lao lý
hương hoa
thiên đàng
hương khói
dẫn chất
hoa mầu
vãn cảnh
viễn tượng
đoá
bông
võ khí
hương nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hương nguyên là .