TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bóng đái" - Kho Chữ
Bóng đái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bong bóng
bàn cầu
bụi bậm
hòn dái
gộp đá
cuội
đá vân mẫu
bàn thạch
mà chược
bụi bặm
sạn
dăm
tăm
hữu định luận
thớ
mày
banh
bửu bối
lỏi
đá
gù
chơn
chơn
nuốm
bụi
cứt đái
ghè
quày
rau
bọt
mái
lông cặm
bọt bèo
nhẩy cao
hỏm
gành
đáy
quí vị
cùi
chén
pháp giới
nam bằng
kem ký
rợ
sun-fua
đàm
hố đen
phó mát
rầy
bình vôi
lầm
cái
lục bình
bọt
búng
ve
ve sầu
điếm nhục
hột
cu ngói
danh thắng
thiên đàng
vảy
di thể
màng lưới
thiên thể
thì
từ thực
chưn
bản dạng
phún nham
phung
vòm
vại
bóng đái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bóng đái là .