TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thanh âm" - Kho Chữ
Thanh âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưâm thanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dư vang
thán từ
thớ
tăm tiếng
tịch dương
yến oanh
bí thơ
từ thực
triêng
hương sắc
mửng
danh nghĩa
bẩy
hương nguyên
u minh
linh bài
mà chược
thá
tinh khí
di thể
khuông
típ
rầy
gù
bản dạng
gióng
quí vị
hữu định luận
vày
bán phụ âm
mẽ
quang
rau
chừng đỗi
thể
hào quang
phim điện ảnh
hương vị
câu kẹo
tiếng nói
chính danh
hoãng
thanh thiên
chí
lông cặm
tang
thì
lồn
tiêu ngữ
hơi hám
Ví dụ
"Thanh âm réo rắt"
thanh âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thanh âm là .