TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yến oanh" - Kho Chữ
Yến oanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,văn chương)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bù loong
phụng hoàng
bộng ong
váng
tầu bay
danh từ chung
giăng hoa
giống
thì
nống
nghi vệ
giầu
tang
bản dạng
thớ
tinh kì
tóc seo gà
từ thực
bí thơ
hồ ly
chủng
giống
giầu không
vãn cảnh
rau
điệp
song
ve
bẩy
thanh âm
vừng
trường qui
ngoáo
hương nguyên
móng vuốt
mà chược
cúm gà
bong bóng
ruồi lằng
hoãng
điệp
đào lộn hột
tịch dương
ngáo
tàn nhang
huê
rợ
giời
bửu bối
loài
gió bấc
lông nheo
linh bài
đàn gió
rầy
may
giông
võ khí
nam bằng
nả
tua
nhẩy cao
ảo tượng
thán từ
quí vị
thá
lồn
tợp
thiên đàng
lượn
đào nương
mày
lỏi
châu
yến oanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yến oanh là .