TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chống chỏi" - Kho Chữ
Chống chỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chống đỡ
chỏi
chống
chống chèo
chống giữ
lại
phùng
kháng
chấp
chèo chống
bảo lĩnh
phản đối
chống
cưỡng
lãnh canh
chống đỡ
bảo hộ
núc
khỏ
nề hà
phòng
phòng ngừa
chỏng
trở ngại
dóm
bênh
ban
đối mặt
biện
cổ võ
phòng bị
binh
trưng bầy
chống án
cậy
đỗ
cố kỉnh
thắng
cúng quảy
chịu phép
ráng
gàn
thắng
phòng hộ
đối phó
đứng
ngăn ngừa
hoan nghinh
tử thủ
vày
hàm ân
lậy
giành
khắc phục
dân dấn
trông
phục tòng
chấp cha chấp chới
cù cưa
huých
độ trì
phòng hộ
trì níu
xí
đỡ
chống nẹ
đạp bằng
quy phục
qui phục
đề phòng
thú thực
hộ đê
gìn giữ
cầm cự
chống chỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chống chỏi là .