TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công sở" - Kho Chữ
Công sở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trụ sở của cơ quan nhà nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sở
công sá
công thự
hội sở
trụ sở
thị chính
công
công tác
phòng
toà soạn
ban ngành
bàn giấy
sở
công chứng
vp
công chính
huyện đường
ngành
sự nghiệp
phòng ban
công khố
văn phòng phẩm
công lập
công an
công ăn việc làm
công khố
công chánh
sứ quán
thủ đô
sở tại
phân viện
công trường
cung điện
toà báo
tiểu đoàn bộ
ngoại vụ
cơ sở
trường sở
viện
phi chính phủ
trung tâm
bộ máy
ngân khố
bàn giấy
doanh trại
giáo vụ
công quỹ
phân xã
công trạng
công nha
biên chế
hành doanh
công quĩ
chi nhánh
quốc gia
thuế vụ
công đường
khoa trường
phòng thường trực
nông trường
bưu cục
toà
trường ốc
đơn vị
công môn
ubnd
công ti cổ phần
ngân quỹ
công ích
công thương
công cuộc
toà giám mục
cung đình
công hữu
Ví dụ
"Làm việc ở công sở"
công sở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công sở là .