TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công chính" - Kho Chữ
Công chính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành chuyên môn về quản lí và xây dựng các công trình công cộng (như cầu cống, đường sá, v.v.)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công chánh
công sá
công
công sở
công khu
giao thông tĩnh
công trường
công đường
ngành
thị chính
luật hành chính
công lập
công ích
công cuộc
sở
cơ sở hạ tầng
công an
kết cấu hạ tầng
công môn
công nha
ngành
hạ tầng cơ sở
công khố
công hữu
qui hoạch đô thị
ban ngành
sự nghiệp
quy hoạch đô thị
Ví dụ
"Sở giao thông công chính"
"Nhân viên sở công chính"
công chính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công chính là .